"orpheus" in Vietnamese
Definition
Orpheus là nhân vật huyền thoại trong thần thoại Hy Lạp, nổi tiếng với tài chơi nhạc và sáng tác thơ khiến ai cũng cảm động. Ông nổi bật với câu chuyện cố cứu vợ Eurydice khỏi địa ngục.
Usage Notes (Vietnamese)
'Orpheus' thường chỉ dùng khi nói về thần thoại, văn học hoặc nghệ thuật, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Đảm bảo viết hoa đúng tên riêng.
Examples
Orpheus was known for his magical music.
**Orpheus** nổi tiếng với âm nhạc kỳ diệu của mình.
Many people have heard the story of Orpheus and Eurydice.
Nhiều người đã nghe câu chuyện về **Orpheus** và Eurydice.
Orpheus tried to save his wife from the underworld.
**Orpheus** đã cố gắng cứu vợ mình khỏi cõi âm.
Some operas and movies retell the tragic journey of Orpheus.
Một số vở opera và phim kể lại hành trình bi kịch của **Orpheus**.
People say Orpheus could calm wild animals with his songs.
Người ta nói rằng **Orpheus** có thể làm dịu thú hoang bằng những bài hát của mình.
I learned about Orpheus in my mythology class last semester.
Tôi đã học về **Orpheus** trong lớp thần thoại ở học kỳ trước.