Herhangi bir kelime yazın!

"ornithology" in Vietnamese

khoa nghiên cứu chimđiểu học

Definition

Lĩnh vực khoa học nghiên cứu về chim, bao gồm hành vi, sinh lý và cách phân loại của chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ chuyên ngành, thường xuất hiện trong sách, nghiên cứu khoa học hoặc tên các hội nhóm về chim. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Ornithology is the study of birds.

**Khoa nghiên cứu chim** là ngành nghiên cứu về các loài chim.

He decided to study ornithology at university.

Anh ấy quyết định học **khoa nghiên cứu chim** ở trường đại học.

Many famous scientists have contributed to ornithology.

Nhiều nhà khoa học nổi tiếng đã đóng góp cho **khoa nghiên cứu chim**.

If you love birds, you might find ornithology really fascinating.

Nếu bạn yêu thích chim, bạn sẽ thấy **khoa nghiên cứu chim** rất hấp dẫn.

She joined a ornithology club to learn more about local birds.

Cô ấy tham gia câu lạc bộ **khoa nghiên cứu chim** để tìm hiểu thêm về các loài chim địa phương.

It’s amazing how much you can learn in an ornithology course.

Bạn sẽ ngạc nhiên khi thấy mình có thể học được bao nhiêu trong một khóa **khoa nghiên cứu chim**.