Herhangi bir kelime yazın!

"ornithologist" in Vietnamese

nhà nghiên cứu chimnhà điểu học

Definition

Người nghiên cứu về các loài chim, hành vi, phân loại và môi trường sống của chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà nghiên cứu chim' thường dùng trong môi trường nghiên cứu hoặc khoa học. Lĩnh vực liên quan là 'điểu học'.

Examples

The ornithologist studied the birds in the forest.

**Nhà nghiên cứu chim** đã nghiên cứu các loài chim trong rừng.

An ornithologist often uses binoculars to watch birds.

**Nhà nghiên cứu chim** thường dùng ống nhòm để quan sát chim.

My aunt is an ornithologist who travels a lot for her research.

Cô của tôi là **nhà nghiên cứu chim** và cô ấy thường xuyên đi du lịch để nghiên cứu.

The famous ornithologist gave a talk about endangered birds last night.

**Nhà nghiên cứu chim** nổi tiếng đã có một buổi nói chuyện về các loài chim nguy cấp vào tối qua.

If you want to learn more about local birds, you should talk to an ornithologist.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các loài chim địa phương, bạn nên nói chuyện với **nhà nghiên cứu chim**.

After years in the field, the ornithologist recognized every bird by its song.

Sau nhiều năm thực địa, **nhà nghiên cứu chim** đã nhận ra từng loài chim chỉ qua tiếng hót.