Herhangi bir kelime yazın!

"ornate" in Vietnamese

trang trí công phucầu kỳ

Definition

Được trang trí với nhiều chi tiết tinh xảo, mẫu mã cầu kỳ và phức tạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng với những từ như 'ornate building', 'ornate furniture'. Diễn tả sự cầu kỳ về mặt trang trí, không dùng cho người. Không nhầm lẫn với 'ordinary' (bình thường).

Examples

The palace had ornate gold decorations on every wall.

Cung điện có những trang trí vàng **cầu kỳ** trên mọi bức tường.

She wore an ornate necklace at the party.

Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ **trang trí công phu** tại bữa tiệc.

The church is famous for its ornate doors.

Nhà thờ nổi tiếng với những cánh cửa **cầu kỳ**.

I love visiting old buildings with ornate ceilings and painted walls.

Tôi thích thăm các tòa nhà cổ có trần **cầu kỳ** và tường vẽ.

His writing style is very ornate, full of long sentences and rich vocabulary.

Phong cách viết của anh ấy rất **cầu kỳ**, đầy câu dài và từ vựng phong phú.

Some people find ornate designs beautiful, while others think they're too much.

Một số người thấy các thiết kế **cầu kỳ** rất đẹp, trong khi người khác lại cho rằng chúng quá mức.