"origination" in Vietnamese
Definition
Hành động bắt đầu hoặc tạo ra một điều gì đó hoặc quá trình mà điều gì đó được hình thành. Thường thấy trong kinh doanh, tài chính, và các lĩnh vực trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Origination’ dùng nhiều trong tài chính, luật, và kinh doanh (ví dụ 'loan origination'). Hiếm khi gặp trong giao tiếp thông thường. Không nhầm với 'origin' (nguồn gốc, khởi nguồn).
Examples
The origination of the company was in 1998.
**Sự khởi đầu** của công ty là vào năm 1998.
This law marked the origination of new rights.
Luật này đánh dấu **sự hình thành** các quyền mới.
We discussed the origination of the project at the meeting.
Chúng tôi đã thảo luận về **sự khởi đầu** của dự án trong cuộc họp.
The bank handles loan origination for its customers.
Ngân hàng thực hiện **sự khởi tạo** khoản vay cho khách hàng.
Digital origination of documents has become the new standard in business.
**Sự hình thành** tài liệu kỹ thuật số đã trở thành tiêu chuẩn mới trong kinh doanh.
Her role included the origination and management of several major projects.
Công việc của cô ấy bao gồm **sự hình thành** và quản lý một số dự án lớn.