Herhangi bir kelime yazın!

"originating" in Vietnamese

bắt nguồnxuất phát

Definition

Chỉ một thứ bắt đầu hoặc xuất phát từ nơi, nguồn hoặc tình huống nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật. Hay đi với cụm như 'originating from', chỉ điểm bắt đầu hoặc nguồn gốc của người, vật hay ý tưởng.

Examples

This plant is originating from South America.

Loài cây này đang **bắt nguồn** từ Nam Mỹ.

Many diseases are originating in crowded cities.

Nhiều căn bệnh đang **bắt nguồn** từ các thành phố đông đúc.

The story is originating from an old legend.

Câu chuyện này đang **xuất phát** từ một truyền thuyết cổ.

The rumor is originating online and spreading quickly.

Tin đồn này đang **bắt nguồn** trên mạng và lan truyền nhanh chóng.

Most of the music you're hearing is originating from Africa.

Phần lớn âm nhạc bạn đang nghe **bắt nguồn** từ châu Phi.

We're tracking the emails originating from unknown sources.

Chúng tôi đang truy dấu các email **xuất phát** từ các nguồn không xác định.