Herhangi bir kelime yazın!

"origami" in Vietnamese

origami

Definition

Là nghệ thuật gấp giấy để tạo ra các hình dạng, con vật hoặc vật trang trí mà không cần cắt hay dán giấy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Origami' là từ mượn được dùng quốc tế. Dùng các cụm 'làm origami', 'chơi origami'. Không thường dùng 'một origami', nhưng có thể nói 'một con hạc origami' cho mô hình cụ thể.

Examples

We made a paper crane using origami.

Chúng tôi đã làm một con sếu giấy bằng **origami**.

Origami is fun for children and adults.

**Origami** rất vui cho cả trẻ em và người lớn.

My sister loves to do origami in her free time.

Em gái tôi rất thích làm **origami** khi rảnh rỗi.

Have you ever tried making flowers with origami?

Bạn đã từng thử làm hoa bằng **origami** chưa?

Some people find origami relaxing after a busy day.

Một số người thấy **origami** giúp thư giãn sau một ngày bận rộn.

I watched a video to learn hard origami shapes last weekend.

Tuần trước tôi đã xem video để học cách làm các hình **origami** khó.