"orifices" in Indonesian
Definition
Lỗ hoặc khe hở là những chỗ mở tự nhiên trên bề mặt hoặc trong cơ thể, đặc biệt nói về các lỗ tự nhiên trên cơ thể người hay động vật.
Usage Notes (Indonesian)
'Lỗ' hay 'khe hở' thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học, đời thường chỉ gọi là 'lỗ'. Phổ biến trong các cụm như 'lỗ cơ thể' hoặc 'lỗ máy móc'.
Examples
Doctors examined the patient's body orifices for signs of infection.
Các bác sĩ kiểm tra **lỗ** trên cơ thể bệnh nhân để phát hiện dấu hiệu nhiễm trùng.
The machine has several orifices where fluids can enter or exit.
Chiếc máy này có nhiều **lỗ** để chất lỏng đi vào hoặc đi ra.
Snails breathe through small orifices on their bodies.
Ốc sên thở bằng các **lỗ** nhỏ trên cơ thể chúng.
If you look closely, you'll see tiny orifices near the roots of the plant.
Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy những **lỗ** nhỏ gần rễ cây.
Some insects can release chemicals through special orifices when threatened.
Một số loài côn trùng có thể tiết ra hóa chất qua các **lỗ** đặc biệt khi bị đe dọa.
Make sure all the orifices in the pipe are clear before turning on the water.
Đảm bảo toàn bộ các **lỗ** trên ống đều sạch trước khi mở nước.