"oriented" in Vietnamese
Definition
Có sự tập trung hoặc hướng đến một mục tiêu, giá trị hoặc kết quả cụ thể. Thường mô tả người hoặc vật có định hướng rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ghép như 'detail-oriented', 'customer-oriented' trong bối cảnh công việc, kinh doanh. Hiếm dùng một mình mà ghép với mục tiêu hoặc đối tượng.
Examples
He is very detail-oriented in his work.
Anh ấy rất detail-**định hướng** trong công việc của mình.
The company is customer-oriented.
Công ty này là customer-**định hướng**.
Our lessons are goal-oriented.
Bài học của chúng tôi là goal-**định hướng**.
I love how oriented you are toward helping others.
Tôi rất thích cách bạn **định hướng** vào việc giúp đỡ người khác.
This app is really user-oriented.
Ứng dụng này thực sự user-**định hướng**.
We want our team to be solution-oriented instead of focusing on problems.
Chúng tôi muốn đội nhóm của mình solution-**định hướng** thay vì chỉ tập trung vào vấn đề.