"orientated" in Vietnamese
Definition
Có mục tiêu, phương hướng hoặc tập trung vào một điều gì đó cụ thể. Từ này thường dùng để mô tả người, cách tiếp cận hoặc vật gì đó nhấn mạnh đến mục đích nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; trong tiếng Anh Mỹ thường dùng 'oriented'. Hay dùng trong các cụm như 'customer-orientated', 'result-orientated' ở môi trường trang trọng hoặc kinh doanh. Không nên nhầm với 'oriental'.
Examples
This training is orientated towards new employees.
Khóa đào tạo này được **định hướng** cho nhân viên mới.
The school has a science-orientated curriculum.
Trường có chương trình học **định hướng** khoa học.
He is very goal-orientated in his work.
Anh ấy rất **định hướng** mục tiêu trong công việc.
A customer-orientated approach always brings better results.
Cách tiếp cận **định hướng** khách hàng luôn mang lại kết quả tốt hơn.
She prefers working in a more team-orientated environment.
Cô ấy thích làm việc trong môi trường **định hướng** theo nhóm hơn.
The conference was very internationally orientated this year.
Hội nghị năm nay rất **định hướng** quốc tế.