"orgiastic" in Vietnamese
Definition
Diễn tả trạng thái hoang dại, tràn đầy phấn khích hoặc niềm vui không kiểm soát, thường nói về các lễ hội hoặc cảm xúc mãnh liệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, miêu tả sự cuồng nhiệt cực độ, không nhất thiết là ý nghĩa tình dục; có thể dùng để nói về bầu không khí lễ hội dữ dội.
Examples
The crowd reached an orgiastic level of excitement during the concert.
Đám đông đã đạt đến mức phấn khích **cuồng loạn** trong buổi hòa nhạc.
The party ended with orgiastic dancing and singing.
Bữa tiệc kết thúc với điệu nhảy và hát hò **cuồng loạn**.
There was an orgiastic atmosphere as the team celebrated their victory.
Không khí **cuồng loạn** bao trùm khi đội ăn mừng chiến thắng.
People poured into the streets in an orgiastic frenzy after the announcement.
Mọi người tràn ra đường trong một cơn sốt **cuồng loạn** sau thông báo.
The carnival's parade ended with an orgiastic burst of color and sound.
Lễ diễu hành của lễ hội kết thúc bằng một bùng nổ màu sắc và âm thanh **cuồng loạn**.
The novel describes an orgiastic celebration filled with passion and music.
Tiểu thuyết miêu tả một buổi tiệc **cuồng loạn** đầy đam mê và âm nhạc.