"organizer" in Vietnamese
Definition
Người sắp xếp và quản lý sự kiện, nhóm hoặc một vật dụng dùng để sắp xếp, quản lý đồ đạc như sổ tay, hộp chứa.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả người (người tổ chức sự kiện) và vật dụng (như 'desk organizer', 'planner'). Đừng nhầm với 'organization' (tổ chức).
Examples
The organizer of the fair welcomed everyone.
**Người tổ chức** hội chợ đã chào đón mọi người.
I bought a desk organizer for my pencils.
Tôi đã mua một **hộp đựng đồ** trên bàn cho bút chì của mình.
My daily organizer helps me remember my tasks.
**Sổ kế hoạch** hàng ngày giúp tôi nhớ các công việc phải làm.
She’s a great event organizer, always making things run smoothly.
Cô ấy là một **người tổ chức sự kiện** tuyệt vời, luôn điều phối mọi thứ rất suôn sẻ.
Can you lend me your travel organizer?
Bạn có thể cho tôi mượn **hộp đựng du lịch** của bạn không?
Our kitchen is messy—I wish we had a better organizer for all these spices.
Bếp nhà mình bừa bộn quá—ước gì có **hộp đựng gia vị** tốt hơn.