"organically" in Vietnamese
Definition
Theo cách sử dụng phương pháp tự nhiên, không dùng hóa chất nhân tạo; cũng có nghĩa là diễn ra một cách tự nhiên, dần dần.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sản xuất hữu cơ' thường dùng cho thực phẩm; khi nói về phát triển tự nhiên (doanh nghiệp, mối quan hệ), dùng 'tự nhiên'.
Examples
The vegetables were grown organically on a small farm.
Các loại rau được trồng **hữu cơ** tại một trang trại nhỏ.
He prefers to eat food that is produced organically.
Anh ấy thích ăn thực phẩm được sản xuất **hữu cơ**.
These apples grew organically without any chemicals.
Những quả táo này đã phát triển **hữu cơ** mà không có hóa chất nào.
The company grew organically over the years, without outside investment.
Công ty đã phát triển **tự nhiên** qua nhiều năm mà không cần đầu tư bên ngoài.
Our friendship developed organically—we never forced it.
Tình bạn của chúng tôi đã phát triển **tự nhiên**—không bao giờ gượng ép.
She built her online following organically, just by sharing her story.
Cô ấy đã xây dựng lượng người theo dõi trực tuyến **tự nhiên**, chỉ bằng cách chia sẻ câu chuyện của mình.