Herhangi bir kelime yazın!

"ordo" in Vietnamese

ordo (trong phân loại sinh học)

Definition

‘Ordo’ là một thuật ngữ Latinh dùng trong phân loại sinh học chỉ cấp bậc ‘bộ’, tức là nhóm các họ có quan hệ gần nhau. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong các tài liệu hoặc thảo luận khoa học, ví dụ: 'Order: Carnivora'. Không dùng để diễn đạt 'trật tự', 'mệnh lệnh' hay 'thứ tự' thông thường.

Examples

In biology, 'Canidae' belongs to the ordo Carnivora.

Trong sinh học, ‘Canidae’ thuộc **ordo** Carnivora.

The ordo of Primates includes monkeys and apes.

**Ordo** Primates bao gồm khỉ và vượn.

Scientists use ordo to organize living things in groups.

Các nhà khoa học sử dụng **ordo** để phân nhóm các sinh vật.

Lions and tigers are both in the same ordo.

Sư tử và hổ đều thuộc cùng một **ordo**.

If you look at a scientific chart, you’ll see the ordo above the family level.

Nhìn vào biểu đồ khoa học, bạn sẽ thấy **ordo** nằm trên cấp họ.

Back in Latin, ‘ordo’ just meant ‘order’, but now it’s all about taxonomy.

Trong tiếng Latin xưa, ‘**ordo**’ có nghĩa là ‘trật tự’, nhưng bây giờ chỉ dùng trong phân loại.