"ordination" in Vietnamese
Definition
Lễ phong chức là nghi thức tôn giáo trong đó một người được chính thức trao quyền trở thành linh mục, mục sư hoặc người lãnh đạo tôn giáo khác. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ quá trình hoặc hành động bổ nhiệm một chức vụ chính thức trong tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tôn giáo, nhất là Kitô giáo. Cụm từ như 'priestly ordination', 'ordination ceremony' ám chỉ nghi thức hoặc ngày lễ phong chức.
Examples
His ordination as a priest was a joyful day for his family.
Ngày **phong chức** của anh ấy là một ngày hạnh phúc đối với gia đình.
The church is preparing for three ordinations this month.
Nhà thờ đang chuẩn bị cho ba **lễ phong chức** trong tháng này.
An ordination usually includes prayers and blessings.
Một **lễ phong chức** thường gồm các nghi thức cầu nguyện và ban phước lành.
After his ordination, he moved to a small rural parish.
Sau **lễ phong chức**, ông chuyển về một xứ đạo nhỏ ở vùng quê.
Many friends traveled from far away to attend her ordination.
Nhiều bạn bè đã đi xa để tham dự **lễ phong chức** của cô ấy.
He spoke about the meaning of ordination in his sermon.
Anh ấy đã nói về ý nghĩa của **phong chức** trong bài giảng của mình.