Herhangi bir kelime yazın!

"ordinances" in Vietnamese

quy địnhsắc lệnhnghi lễ (tôn giáo)

Definition

'Ordinances' là những quy định hoặc luật do chính quyền địa phương như thành phố hoặc thị trấn ban hành. Đôi khi cũng chỉ những nghi lễ tôn giáo đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong chính quyền địa phương, như 'quy định thành phố', 'quy định giao thông'. Trong tôn giáo, mang ý nghĩa nghi lễ, không phải luật. Phân biệt với 'quy tắc' hoặc 'luật' có phạm vi rộng hơn.

Examples

The city council passed new ordinances about noise at night.

Hội đồng thành phố đã thông qua các **quy định** mới về tiếng ồn vào ban đêm.

There are strict ordinances against littering in this park.

Công viên này có những **quy định** nghiêm ngặt về việc xả rác.

Some ordinances require pet owners to use a leash.

Một số **quy định** yêu cầu chủ nuôi thú cưng phải dùng dây dắt.

They changed the parking ordinances last year, so make sure you check the signs.

Các **quy định** về đỗ xe đã thay đổi năm ngoái, vì vậy hãy chú ý các biển báo.

Local ordinances say you can't play loud music after 10 PM.

**Quy định địa phương** nói rằng bạn không được mở nhạc to sau 10 giờ tối.

Some churches have special ordinances that members must follow as part of their faith.

Một số nhà thờ có những **nghi lễ** đặc biệt mà các thành viên phải tuân theo theo niềm tin của mình.