Herhangi bir kelime yazın!

"order in" in Vietnamese

đặt đồ ăn về nhà

Definition

Không tự nấu ăn hoặc ra ngoài ăn, mà gọi món ăn giao đến nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật, chỉ áp dụng cho thức ăn. Đặt cụ thể món ăn ('đặt pizza về nhà'). Không dùng cho đồ vật khác.

Examples

Let's order in tonight.

Tối nay mình **đặt đồ ăn về nhà** nhé.

Sometimes we order in if we are too tired to cook.

Thỉnh thoảng chúng tôi **đặt đồ ăn về nhà** nếu quá mệt để nấu ăn.

He decided to order in Chinese food for lunch.

Anh ấy quyết định **đặt đồ ăn Trung Hoa về nhà** cho bữa trưa.

We were watching a movie and just decided to order in instead of pausing to cook.

Chúng tôi đang xem phim nên thay vì dừng lại để nấu ăn, chỉ đơn giản là **đặt đồ ăn về nhà**.

If the weather's bad, we usually just order in and stay cozy inside.

Nếu thời tiết xấu, chúng tôi thường chỉ **đặt đồ ăn về nhà** và ở trong nhà cho ấm cúng.

I don't feel like going out, so why don't we just order in tonight?

Tôi không muốn ra ngoài, vậy tại sao tối nay mình không **đặt đồ ăn về nhà** luôn?