Herhangi bir kelime yazın!

"order from" in Vietnamese

đặt hàng từgọi món từ

Definition

Yêu cầu giao hàng, đồ ăn, hoặc dịch vụ từ một cửa hàng, nhà hàng hay công ty cụ thể, thường là để nhận tại nhà hoặc mang đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến khi nói về đặt đồ ăn, mua sắm trực tuyến hoặc dịch vụ. Luôn nêu rõ nguồn (ví dụ: 'order from Shopee', 'order from quán này'). Không nhầm với 'order out' (đặt đồ ăn để đi nơi khác ăn).

Examples

I want to order from this pizza place tonight.

Tối nay tôi muốn **đặt hàng từ** tiệm pizza này.

Many people order from online stores.

Nhiều người **đặt hàng từ** các cửa hàng trực tuyến.

You can order from the menu or ask for the chef's special.

Bạn có thể **gọi món từ** thực đơn hoặc hỏi món đặc biệt của đầu bếp.

Have you ever ordered from a restaurant overseas?

Bạn từng **đặt hàng từ** nhà hàng ở nước ngoài chưa?

I usually order from the same sushi place every Friday night.

Tôi thường **đặt món từ** quán sushi ấy mỗi tối thứ Sáu.

She decided to order from a meal delivery app instead of cooking.

Cô ấy quyết định **đặt từ** app giao đồ ăn thay vì tự nấu.