Herhangi bir kelime yazın!

"orchestrations" in Vietnamese

dàn dựng cho dàn nhạcsắp xếp phức tạp (nghĩa bóng)

Definition

Bản sắp xếp nhạc dành riêng cho dàn nhạc; cũng có thể chỉ cách sắp xếp các phần khác nhau trong một tình huống phức tạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong âm nhạc cổ điển, nói về bản phối khí. Nghĩa bóng (tổ chức phức tạp) không phổ biến ngoài lĩnh vực âm nhạc.

Examples

The composer created beautiful orchestrations for the symphony.

Nhà soạn nhạc đã tạo ra những **dàn dựng cho dàn nhạc** tuyệt đẹp cho bản giao hưởng.

Many films have impressive orchestrations to enhance scenes.

Nhiều bộ phim có **dàn dựng cho dàn nhạc** ấn tượng để tăng hiệu ứng cho các cảnh.

Students studied different orchestrations by famous composers.

Học sinh đã nghiên cứu các **dàn dựng cho dàn nhạc** khác nhau của những nhà soạn nhạc nổi tiếng.

Her talent for complex orchestrations made her popular among conductors.

Tài năng với các **dàn dựng cho dàn nhạc** phức tạp đã khiến cô ấy rất được các nhạc trưởng yêu thích.

The best orchestrations can turn a simple song into something unforgettable.

Những **dàn dựng cho dàn nhạc** tốt nhất có thể biến một bài hát đơn giản thành tuyệt tác khó quên.

There were several behind-the-scenes orchestrations to make the festival run smoothly.

Đã có nhiều **sắp xếp phức tạp** đằng sau hậu trường để giúp lễ hội diễn ra suôn sẻ.