Herhangi bir kelime yazın!

"orbs" in Vietnamese

quả cầuhình cầuđôi mắt (ý thơ)

Definition

Vật có hình tròn, thường là hình cầu hoặc quả bóng. Trong văn chương, có thể dùng để miêu tả đôi mắt một cách thi vị.

Usage Notes (Vietnamese)

"orbs" thường dùng trong văn thơ hoặc truyện thần bí, hiếm khi dùng trong hàng ngày để chỉ quả bóng. Khi nói về "đôi mắt", chỉ dùng nếu muốn tạo hiệu ứng thi vị.

Examples

The magician held two glowing orbs in his hands.

Ảo thuật gia cầm hai **quả cầu** phát sáng trên tay.

The painting showed three silver orbs on a table.

Bức tranh vẽ ba **quả cầu** bạc trên bàn.

She collected glass orbs of different colors.

Cô ấy sưu tập các **quả cầu** thủy tinh đủ màu sắc.

The dragon’s eyes glowed like fiery orbs in the darkness.

Đôi **mắt** của con rồng phát sáng như **quả cầu** lửa trong bóng tối.

Some people believe that mysterious orbs appear in photographs of haunted places.

Một số người tin rằng những **quả cầu** bí ẩn xuất hiện trong ảnh chụp ở nơi bị ma ám.

The room was bathed in the soft light of floating orbs above her head.

Căn phòng tràn ngập ánh sáng dịu dàng từ những **quả cầu** lơ lửng trên đầu cô.