Herhangi bir kelime yazın!

"orbiter" in Vietnamese

tàu quỹ đạotàu quỹ đạo (vũ trụ)

Definition

Tàu quỹ đạo là loại tàu vũ trụ được thiết kế để bay quanh một hành tinh hoặc mặt trăng theo quỹ đạo cố định mà không hạ cánh xuống bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học vũ trụ cho tàu không người lái. Không nên nhầm với 'lander' (tàu đổ bộ) hoặc 'rover' (xe tự hành trên bề mặt). Những cụm thường gặp: 'tàu quỹ đạo sao Hỏa', 'tàu quỹ đạo vũ trụ'.

Examples

The Mars orbiter studies the planet from space.

**Tàu quỹ đạo** Sao Hỏa nghiên cứu hành tinh từ không gian.

An orbiter does not land on the surface.

**Tàu quỹ đạo** không hạ cánh xuống bề mặt.

NASA sent a new orbiter to study Jupiter.

NASA đã gửi một **tàu quỹ đạo** mới để nghiên cứu Sao Mộc.

Scientists use data from the orbiter to learn about Mars’ weather.

Các nhà khoa học dùng dữ liệu từ **tàu quỹ đạo** để tìm hiểu thời tiết trên Sao Hỏa.

The orbiter has been circling the planet for over a year now.

**Tàu quỹ đạo** đã quay quanh hành tinh này hơn một năm rồi.

Unlike a rover, an orbiter can't take close-up photos of rocks on the surface.

Không giống như rover, **tàu quỹ đạo** không thể chụp ảnh cận cảnh những tảng đá trên bề mặt.