Herhangi bir kelime yazın!

"orbing" in Vietnamese

orbing (dịch chuyển phép thuật)

Definition

Một cách di chuyển kỳ diệu, khi ai đó hoặc vật gì biến mất thành một luồng sáng và xuất hiện ở nơi khác. Thường gặp trong truyện giả tưởng hoặc phim khoa học viễn tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh giả tưởng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nên nhầm với 'orbit' (quay quanh một vật thể).

Examples

The wizard used orbing to escape the castle.

Pháp sư đã dùng **orbing** để thoát khỏi lâu đài.

They saw a fairy orbing into the room.

Họ nhìn thấy một nàng tiên **orbing** vào phòng.

The angel disappeared by orbing away.

Thiên thần biến mất bằng cách **orbing**.

She vanished in a whirl of lights, orbing out of sight.

Cô ấy biến mất trong vòng xoáy ánh sáng, **orbing** khỏi tầm mắt.

He’s always orbing in at the last second and saving the day.

Anh ấy luôn **orbing** vào phút cuối để cứu nguy.

I wish I could just skip traffic by orbing to work.

Ước gì mình có thể bỏ qua tắc đường bằng cách **orbing** đến chỗ làm.