Herhangi bir kelime yazın!

"orator" in Vietnamese

nhà hùng biệndiễn giả

Definition

Nhà hùng biện là người thường xuyên phát biểu trước công chúng và có khả năng thu hút, truyền cảm hứng cho người nghe.

Usage Notes (Vietnamese)

"Nhà hùng biện" mang tính trang trọng chỉ người nói giỏi, có khả năng thuyết phục, không dùng cho trường hợp thông thường như "người phát biểu".

Examples

The orator spoke to a large crowd in the city square.

**Nhà hùng biện** đã phát biểu trước một đám đông lớn ở quảng trường thành phố.

Martin Luther King Jr. was a famous orator.

Martin Luther King Jr. là một **nhà hùng biện** nổi tiếng.

The students listened closely to the orator during the ceremony.

Các sinh viên chăm chú lắng nghe **nhà hùng biện** trong buổi lễ.

She’s not just a good speaker; she’s a true orator who can move people with her words.

Cô ấy không chỉ là một người nói tốt; cô ấy là một **nhà hùng biện** thực thụ với khả năng truyền cảm hứng bằng lời nói.

You could tell the orator had years of experience—everyone was hanging on every word.

Bạn có thể nhận ra **nhà hùng biện** có nhiều năm kinh nghiệm—mọi người đều chăm chú lắng nghe từng lời.

After hearing the orator, the whole audience stood up and applauded enthusiastically.

Sau khi nghe **nhà hùng biện**, toàn bộ khán giả đứng dậy vỗ tay nhiệt liệt.