"orangutans" in Vietnamese
Definition
Đười ươi là loài vượn lớn, thông minh, sống trên cây, có tay dài và lông màu nâu đỏ, phân bố chủ yếu ở rừng mưa Indonesia và Malaysia.
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng số nhiều; số ít là 'đười ươi'. Thường nói về loài ở Borneo và Sumatra. Đừng nhầm với 'khỉ' (monkeys); đười ươi là loài vượn lớn (ape).
Examples
Orangutans live in the rainforests of Asia.
**Đười ươi** sống ở các khu rừng mưa nhiệt đới châu Á.
Orangutans have long arms and red-brown hair.
**Đười ươi** có cánh tay dài và lông màu nâu đỏ.
Many orangutans are endangered because of habitat loss.
Nhiều **đười ươi** bị đe dọa tuyệt chủng do mất nơi sống.
At the zoo, we saw the orangutans swinging between the trees.
Ở sở thú, chúng tôi đã nhìn thấy **đười ươi** đu chuyển giữa các cây.
Did you know that orangutans use leaves as umbrellas?
Bạn có biết rằng **đười ươi** dùng lá cây làm ô không?
Conservation groups work hard to protect orangutans and their forests.
Các nhóm bảo tồn nỗ lực bảo vệ **đười ươi** và rừng của chúng.