Herhangi bir kelime yazın!

"orally" in Vietnamese

bằng miệngbằng lời nói

Definition

Chỉ điều gì đó được thực hiện bằng lời nói hoặc qua miệng chứ không phải bằng văn bản, như trả lời, trình bày hoặc uống thuốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật, y tế hoặc trang trọng như 'trình bày bằng miệng', 'uống thuốc bằng miệng'. Không dùng cho văn nói hằng ngày; khi đó chỉ cần dùng từ 'nói'.

Examples

Please answer the question orally.

Vui lòng trả lời câu hỏi **bằng miệng**.

The doctor said to take the medicine orally.

Bác sĩ bảo nên uống thuốc **bằng miệng**.

She gave her presentation orally instead of writing it.

Cô ấy đã trình bày **bằng miệng** thay vì viết.

You can submit your feedback orally if you don’t want to write.

Bạn có thể gửi phản hồi **bằng lời nói** nếu không muốn viết.

The exam will be conducted orally this time, so get ready to speak.

Lần này, kỳ thi sẽ **bằng miệng**, hãy chuẩn bị nói nhé.

Instructions must be given orally for those who cannot read.

Cần hướng dẫn **bằng lời nói** cho những ai không biết đọc.