"opulent" in Vietnamese
Definition
Rất giàu có, sang trọng hoặc thể hiện sự giàu sang vượt trội. Thường dùng để mô tả các nơi, vật dụng hoặc phong cách sống ấn tượng và đắt đỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
"Opulent" là từ trang trọng, thường mang nghĩa tích cực nhưng đôi khi ám chỉ sự phô trương. Hay đi kèm các cụm như "opulent mansion", "opulent lifestyle". Không dùng trực tiếp cho con người.
Examples
The hotel has an opulent lobby with gold decorations.
Khách sạn có sảnh **sang trọng** với trang trí vàng.
They live in an opulent mansion by the lake.
Họ sống trong biệt thự **sang trọng** bên hồ.
Her dress looked very opulent at the party.
Chiếc váy của cô ấy trông rất **sang trọng** tại bữa tiệc.
That restaurant is famous for its opulent interior and fine dining.
Nhà hàng đó nổi tiếng với nội thất **sang trọng** và ẩm thực tinh tế.
The movie featured an opulent palace filled with priceless art.
Bộ phim có cảnh cung điện **sang trọng** đầy các tác phẩm nghệ thuật vô giá.
He enjoys an opulent lifestyle, traveling first class and staying in five-star hotels.
Anh ấy tận hưởng lối sống **sang trọng**, đi du lịch hạng nhất và ở khách sạn năm sao.