Herhangi bir kelime yazın!

"options" in Vietnamese

lựa chọntùy chọn

Definition

Các phương án hay cách lựa chọn khác nhau mà bạn có thể quyết định hoặc thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với các động từ như 'have', 'give', 'offer', 'consider', 'choose'. 'Option' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, kinh doanh và công nghệ. Phân biệt với 'choice': 'option' là từng lựa chọn cụ thể, còn 'choice' là hành động chọn.

Examples

We have two options for dinner tonight.

Tối nay chúng ta có hai **lựa chọn** cho bữa tối.

This phone has many options in the settings menu.

Điện thoại này có nhiều **tùy chọn** trong mục cài đặt.

If the bus is late, walking is one of our options.

Nếu xe buýt đến trễ, đi bộ là một trong những **lựa chọn** của chúng ta.

At this point, we don't have a lot of options, so let's do the simplest thing.

Lúc này chúng ta không còn nhiều **lựa chọn**, nên hãy làm cách đơn giản nhất.

The website gives you a few payment options at checkout.

Trang web đưa ra một vài **lựa chọn** thanh toán khi thanh toán.

I'm still weighing my options before I make a final decision.

Tôi vẫn đang cân nhắc các **lựa chọn** của mình trước khi quyết định cuối cùng.