Herhangi bir kelime yazın!

"optimum" in Vietnamese

tối ưu

Definition

Điểm, mức hoặc điều kiện tốt nhất để đạt được kết quả mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

'tối ưu' thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc kinh doanh, kết hợp với các từ như 'điều kiện tối ưu', 'mức tối ưu'. Khác với 'tối ưu hóa' (hành động làm cho tốt nhất).

Examples

This is the optimum temperature for growing tomatoes.

Đây là nhiệt độ **tối ưu** để trồng cà chua.

We need to find the optimum solution for the problem.

Chúng ta cần tìm ra giải pháp **tối ưu** cho vấn đề này.

The optimum level of exercise is different for each person.

Mức độ tập luyện **tối ưu** là khác nhau với mỗi người.

To get the optimum results, follow the instructions carefully.

Để đạt **tối ưu** kết quả, hãy làm theo hướng dẫn cẩn thận.

It's not the optimum time to travel—let's wait a bit longer.

Đây không phải là thời điểm **tối ưu** để du lịch—hãy đợi thêm một chút.

Engineers are working to achieve optimum performance from the new machine.

Các kỹ sư đang làm việc để đạt **tối ưu** hiệu suất từ máy mới.