Herhangi bir kelime yazın!

"optician" in Vietnamese

nhà kính mắtthợ làm kính

Definition

Nhà kính mắt là người làm hoặc bán kính mắt, kính áp tròng dựa trên đơn kê của bác sĩ mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà kính mắt' chỉ người làm kính, không phải bác sĩ kiểm tra mắt. Nếu cần đo mắt, cần gặp 'bác sĩ nhãn khoa' hoặc 'bác sĩ đo mắt'.

Examples

I need to visit the optician to get new glasses.

Tôi cần đến **nhà kính mắt** để làm kính mới.

The optician helped me choose the right frames.

**Nhà kính mắt** đã giúp tôi chọn gọng kính phù hợp.

My sister works as an optician in a big shop.

Chị tôi làm việc như một **nhà kính mắt** ở cửa hàng lớn.

The optician said my prescription has changed a little this year.

**Nhà kính mắt** nói rằng đơn kính của tôi năm nay đã thay đổi một chút.

You should ask the optician about the newest types of contact lenses.

Bạn nên hỏi **nhà kính mắt** về các loại kính áp tròng mới nhất.

After my eye test, the optician showed me lots of stylish frames to try on.

Sau khi kiểm tra mắt, **nhà kính mắt** đã giới thiệu cho tôi rất nhiều gọng kính đẹp để thử.