"opt for" in Vietnamese
Definition
Suy nghĩ kỹ rồi chọn một trong hai hoặc nhiều lựa chọn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘opt for’ mang tính trang trọng, hay dùng trong văn viết, kinh doanh hoặc chính thức (như 'opt for a refund', 'opt for the cheaper option'). Thường đi với danh từ hoặc động từ dạng V-ing; không dùng để chọn người.
Examples
Many students opt for online courses.
Nhiều sinh viên **chọn** các khóa học trực tuyến.
You can opt for tea or coffee.
Bạn có thể **chọn** trà hoặc cà phê.
They decided to opt for the cheaper option.
Họ quyết định **chọn** phương án rẻ hơn.
If you’re not sure, it’s safest to opt for the standard plan.
Nếu bạn không chắc chắn, chọn gói tiêu chuẩn là an toàn nhất.
These days, more people opt for working from home.
Gần đây, ngày càng nhiều người **chọn** làm việc từ nhà.
Instead of dessert, I’ll opt for some fresh fruit.
Thay vì món tráng miệng, tôi sẽ **chọn** một ít trái cây tươi.