"oppression" in Vietnamese
Definition
Việc ai đó bị kiểm soát hoặc đối xử tàn nhẫn không công bằng, làm hạn chế quyền lợi hoặc tự do của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc trong các vấn đề xã hội. Gặp trong cụm từ như 'áp bức hệ thống', 'đấu tranh chống áp bức', thường nhằm vào bất công xã hội hoặc chính trị.
Examples
Many people have suffered under political oppression.
Nhiều người đã phải chịu đựng **áp bức** chính trị.
The law protects citizens from oppression.
Luật pháp bảo vệ công dân khỏi **áp bức**.
They spoke about the history of oppression in their country.
Họ đã nói về lịch sử **áp bức** ở đất nước mình.
Fighting oppression is at the heart of their movement.
Đấu tranh chống **áp bức** là trọng tâm của phong trào họ.
Generations grew up never knowing life without oppression.
Nhiều thế hệ lớn lên mà không biết đến cuộc sống không có **áp bức**.
Artists often use their work to challenge oppression and inspire change.
Nghệ sĩ thường dùng tác phẩm của mình để chống lại **áp bức** và truyền cảm hứng thay đổi.