"oppress" in Vietnamese
Definition
Đối xử tàn nhẫn, bất công hoặc nghiêm khắc với ai đó, thường là hạn chế tự do hoặc quyền của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng khi nói về chính phủ hoặc nhóm quyền lực sử dụng quyền lực một cách bất công. Hay đi với 'minority', 'people', 'rights'. Không nhầm lẫn với 'depress' hoặc 'suppress'.
Examples
They felt oppressed and powerless under the strict rules.
Họ cảm thấy **bị áp bức** và bất lực dưới những quy định nghiêm khắc.
People often rise up when they are oppressed for too long.
Mọi người thường nổi dậy khi bị **áp bức** quá lâu.
For years, the government used laws to oppress minorities.
Nhiều năm, chính phủ đã sử dụng luật để **áp bức** các nhóm thiểu số.
Some leaders oppress their own people.
Một số nhà lãnh đạo **áp bức** chính người dân của mình.
It is wrong to oppress others because of their beliefs.
**Áp bức** người khác vì niềm tin của họ là sai.
History tells us that many groups have been oppressed.
Lịch sử cho thấy nhiều nhóm đã từng bị **áp bức**.