Herhangi bir kelime yazın!

"opportunist" in Vietnamese

kẻ cơ hội

Definition

Người luôn tranh thủ mọi tình huống để đạt được lợi ích riêng, thường không quan tâm đến sự công bằng hay đúng sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa chê bai, nhất là trong chính trị hoặc kinh doanh. 'opportunist' chỉ người, không nhầm với 'opportunistic' là hành vi hoặc chiến lược.

Examples

He is an opportunist who always looks for ways to gain an advantage.

Anh ấy là một **kẻ cơ hội** luôn tìm cách thu lợi cho bản thân.

Many people see a politician as an opportunist.

Nhiều người coi một chính trị gia là **kẻ cơ hội**.

She called him an opportunist after he took credit for her work.

Cô ấy đã gọi anh ta là **kẻ cơ hội** sau khi anh ta nhận công về mình.

Don't be such an opportunist—help the team, not just yourself.

Đừng là một **kẻ cơ hội**—hãy giúp đỡ cả đội, không chỉ bản thân.

A true opportunist will turn any crisis into a chance for gain.

Một **kẻ cơ hội** thực sự sẽ biến mọi khủng hoảng thành cơ hội thu lợi.

He has a bit of an opportunist streak—you can tell by the way he jumps on new trends.

Anh ấy có chút tính **kẻ cơ hội**—cứ nhìn cách anh ấy bắt kịp xu hướng mới là biết.