"opportune" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc một điều gì đó xảy ra vào thời điểm phù hợp nhất, mang lại lợi ích hoặc giải quyết được vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
'Opportune' thường dùng với thời điểm, khoảnh khắc hay cơ hội ('an opportune moment'), mang sắc thái trang trọng và tích cực. Không dùng để diễn tả người.
Examples
She arrived at an opportune moment.
Cô ấy đã đến vào đúng **thời điểm thích hợp**.
It was an opportune time to ask for help.
Đó là **thời điểm thích hợp** để nhờ giúp đỡ.
The rain stopped at an opportune moment.
Cơn mưa đã tạnh vào đúng **lúc thích hợp**.
That call was really opportune—I was just thinking about you!
Cuộc gọi đó thực sự **đúng lúc**—tôi vừa mới nghĩ đến bạn!
It was an opportune chance to meet the manager.
Đó là một cơ hội **đúng lúc** để gặp quản lý.
Your advice was opportune and really helped me out.
Lời khuyên của bạn rất **đúng lúc** và giúp tôi rất nhiều.