Herhangi bir kelime yazın!

"opossum" in Vietnamese

chuột túi opossum

Definition

Chuột túi opossum là loài động vật có túi nhỏ, sống về đêm và có đuôi dài không có lông, xuất hiện chủ yếu ở châu Mỹ. Loài này nổi tiếng với hành động giả chết khi gặp nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng ở Bắc Mỹ; đừng nhầm với 'possum,' một loài khác ở Úc. Hay xuất hiện trong các chủ đề về động vật hoang dã. 'Play possum' nghĩa là giả vờ ngủ hoặc chết.

Examples

I saw an opossum in my backyard last night.

Tối qua tôi thấy một con **chuột túi opossum** ở sân sau nhà mình.

An opossum has a long, hairless tail.

**Chuột túi opossum** có cái đuôi dài không có lông.

The opossum is active at night.

**Chuột túi opossum** hoạt động vào ban đêm.

When scared, an opossum might 'play dead' to stay safe.

Khi sợ hãi, **chuột túi opossum** có thể giả chết để tự bảo vệ mình.

Have you ever seen an opossum cross the road in the city?

Bạn đã bao giờ thấy **chuột túi opossum** băng qua đường trong thành phố chưa?

My dog barked at an opossum hiding under the porch.

Chó của tôi đã sủa vào con **chuột túi opossum** đang trốn dưới hiên nhà.