"operates" in Vietnamese
Definition
Điều khiển máy móc, vận hành doanh nghiệp hoặc hệ thống, hoặc bác sĩ thực hiện phẫu thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho máy móc ('vận hành'), doanh nghiệp ('điều hành'), và phẫu thuật ('phẫu thuật'). Không dùng cho việc lái xe hàng ngày.
Examples
She operates the new machine carefully.
Cô ấy **vận hành** chiếc máy mới rất cẩn thận.
The store operates from 8 AM to 6 PM.
Cửa hàng này **hoạt động** từ 8 giờ sáng đến 6 giờ chiều.
He operates a small business in his town.
Anh ấy **điều hành** một doanh nghiệp nhỏ ở thị trấn của mình.
This company operates in over 20 countries.
Công ty này **hoạt động** tại hơn 20 quốc gia.
The doctor operates on patients every Friday.
Bác sĩ **phẫu thuật** cho bệnh nhân vào mỗi thứ Sáu.
My phone barely operates when the battery is low.
Điện thoại của tôi hầu như không **vận hành** khi pin yếu.