"operable" in Vietnamese
Definition
Có thể sử dụng, vận hành hoặc hoạt động; trong y học, chỉ tình trạng có thể phẫu thuật được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, y tế. Ở y khoa, 'khối u có thể phẫu thuật' là có thể cắt bỏ. Không dùng cho vật dụng thường ngày—dùng 'hoạt động' thay thế.
Examples
The machine is operable after the repairs.
Sau khi sửa chữa, máy đã **có thể vận hành**.
The patient’s tumor is operable.
Khối u của bệnh nhân **có thể phẫu thuật**.
This device is only operable with a remote control.
Thiết bị này chỉ **có thể vận hành** bằng điều khiển từ xa.
I’m glad your phone is finally operable again!
Mừng là điện thoại của bạn cuối cùng đã **có thể vận hành** lại rồi!
The old elevator isn’t operable until further notice.
Thang máy cũ này sẽ không **có thể vận hành** cho đến khi có thông báo mới.
Doctors say the condition is only operable in the early stages.
Bác sĩ nói tình trạng này chỉ **có thể phẫu thuật** ở giai đoạn đầu.