Herhangi bir kelime yazın!

"openings" in Vietnamese

khe hởvị trí trốngcơ hội

Definition

'Khe hở' là chỗ trống hoặc lỗ để cái gì đó đi qua, còn 'vị trí trống' hoặc 'cơ hội' là dịp dành cho người tham gia, như việc làm hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong việc làm, dùng 'vị trí trống' hoặc 'cơ hội việc làm' ('job openings'); trong mô tả vật lý thì dùng 'khe hở'. Cụm ở dạng số nhiều phổ biến trong công việc.

Examples

There are many job openings at the new store.

Có nhiều **vị trí trống** việc làm ở cửa hàng mới.

Light comes in through the small openings in the wall.

Ánh sáng chiếu qua những **khe hở** nhỏ trên tường.

Check for any openings where insects can enter.

Kiểm tra xem có **khe hở** nào mà côn trùng có thể chui vào không.

We get a lot of applications as soon as we post new openings online.

Chúng tôi nhận được rất nhiều đơn ứng tuyển ngay khi đăng **vị trí trống** mới lên mạng.

The festival has a few openings left for volunteers—want to help?

Lễ hội còn vài **vị trí trống** cho tình nguyện viên—bạn có muốn giúp không?

After looking for an apartment for months, I finally found some openings in my price range.

Sau nhiều tháng tìm kiếm căn hộ, cuối cùng tôi cũng tìm được vài **cơ hội** phù hợp với túi tiền.