"open the floodgates" in Vietnamese
Definition
Để cho một điều gì đó bị kìm nén trước đây bất ngờ bùng nổ hoặc bắt đầu với số lượng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nghĩa bóng, không phải nghĩa đen. Mang ý vừa bắt đầu một điều gì đó thì khó kiểm soát hoặc ngăn lại, ví dụ: 'mở van cảm xúc', 'mở cánh cửa cho chỉ trích'.
Examples
Social media opened the floodgates to information sharing.
Mạng xã hội đã **mở van** cho việc chia sẻ thông tin.
If we lower the price, it might open the floodgates to complaints.
Nếu chúng ta hạ giá, có thể sẽ **mở van** cho nhiều lời phàn nàn.
Her speech opened the floodgates of emotion in the audience.
Bài phát biểu của cô ấy đã **mở toang cánh cửa** cảm xúc của khán giả.
Once we started giving refunds, it really opened the floodgates.
Khi bắt đầu trả lại tiền, mọi thứ thực sự **mở toang cánh cửa**.
Publishing that study will open the floodgates to more research in this area.
Công bố nghiên cứu đó sẽ **mở van** cho nhiều nghiên cứu hơn trong lĩnh vực này.
Careful—making one exception could open the floodgates for everyone else.
Cẩn thận—chỉ cần làm ngoại lệ một lần cũng có thể **mở van** cho tất cả những người khác.