Herhangi bir kelime yazın!

"opec" in Vietnamese

OPEC

Definition

OPEC là Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ, bao gồm các quốc gia sản xuất dầu lớn phối hợp về sản lượng và giá dầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chữ viết tắt này luôn viết hoa và xuất hiện nhiều trong tin tức kinh tế. Chỉ dùng cho tổ chức này, không dùng để chỉ công ty dầu mỏ.

Examples

OPEC was founded in 1960.

**OPEC** được thành lập vào năm 1960.

OPEC controls much of the world's oil supply.

**OPEC** kiểm soát phần lớn nguồn cung dầu của thế giới.

OPEC members met to discuss oil prices.

Các thành viên **OPEC** đã họp để thảo luận về giá dầu.

After the latest OPEC meeting, gas prices started to rise.

Sau cuộc họp **OPEC** gần đây nhất, giá xăng bắt đầu tăng lên.

Many analysts watch OPEC decisions closely because they affect global markets.

Nhiều nhà phân tích theo sát các quyết định của **OPEC** vì chúng ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu.

Did you hear about the new country joining OPEC this year?

Bạn có nghe về quốc gia mới sẽ gia nhập **OPEC** trong năm nay không?