Herhangi bir kelime yazın!

"oozed" in Vietnamese

rỉ rachảy ra từ từtoát ra (cảm xúc)

Definition

Chất lỏng đặc hoặc dính chảy ra từ từ; cũng dùng để chỉ cảm xúc hoặc phẩm chất mạnh mẽ thể hiện rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chất lỏng dày hoặc dính (bùn, máu, mật ong). Nghĩa bóng để diễn tả cảm xúc hay phẩm chất rõ ràng (như 'oozed confidence'). Không dùng cho chất lỏng loãng, chảy nhanh.

Examples

Thick honey oozed from the jar.

Mật ong đặc **rỉ ra** từ hũ.

Blood oozed from the small cut on his finger.

Máu **rỉ ra** từ vết cắt nhỏ trên ngón tay anh ấy.

The mud oozed between my toes as I walked through the field.

Bùn **rỉ ra** giữa các ngón chân khi tôi đi qua cánh đồng.

She oozed charm at the party, and everyone wanted to talk to her.

Cô ấy **toát lên** sự quyến rũ tại bữa tiệc, ai cũng muốn nói chuyện với cô.

The cake was so fresh that chocolate sauce oozed out when I cut it.

Bánh quá tươi nên khi tôi cắt ra, sốt socola **rỉ ra ngoài**.

He oozed confidence during the interview and impressed the judges.

Anh ấy **toát ra** sự tự tin trong buổi phỏng vấn và gây ấn tượng với ban giám khảo.