Herhangi bir kelime yazın!

"oot" in Vietnamese

ra (phương ngữ Scotland)ngoài

Definition

Một từ thuộc phương ngữ tiếng Anh Scotland có nghĩa là 'ngoài', chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật hoặc địa phương.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh Scotland hoặc khi nhấn mạnh giọng địa phương, không dùng trong văn viết chuẩn. Cụm 'oot and aboot' cũng rất đặc trưng.

Examples

It's cold oot today.

Hôm nay bên **ngoài** lạnh lắm.

He stayed oot all night.

Anh ấy ở **ngoài** suốt đêm.

The cat ran oot the door.

Con mèo chạy ra **ngoài** cửa.

You'd better wrap up warm if you're going oot.

Bạn nên mặc ấm nếu định ra **ngoài**.

Are you oot and aboot already this early?

Sớm như vậy mà bạn đã **ra ngoài** và **đi loanh quanh** rồi sao?

Ma said to come oot for dinner.

Mẹ bảo ra **ngoài** ăn tối.