Herhangi bir kelime yazın!

"oohing" in Vietnamese

ồ lêntrầm trồ

Definition

Phát ra tiếng 'ồ' để bày tỏ sự ngạc nhiên, thích thú hoặc khâm phục khi thấy điều gì đó ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại hoặc mô tả phản ứng trực tiếp với thứ gì ấn tượng hoặc dễ thương. Cụm 'oohing and aahing' nghĩa là trầm trồ mãi không hết.

Examples

The children kept oohing when they saw the fireworks.

Bọn trẻ **ồ lên** khi nhìn thấy pháo hoa.

People were oohing at the wedding dress.

Mọi người **trầm trồ** trước chiếc váy cưới.

She was oohing over the cute puppy.

Cô ấy **ồ lên** vì chú cún dễ thương.

Everyone started oohing and taking photos when the singer came on stage.

Khi ca sĩ bước ra sân khấu, mọi người bắt đầu **ồ lên** và chụp hình.

We were oohing and aahing over the amazing view from the mountain.

Chúng tôi **ồ lên** và **à lên** trước cảnh tuyệt đẹp từ trên núi.

The designer loved hearing everyone oohing at her new collection.

Nhà thiết kế rất thích khi nghe mọi người **trầm trồ** về bộ sưu tập mới của mình.