"oodles" in Vietnamese
Definition
Một số lượng hoặc số lượng rất lớn của cái gì đó; rất nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, mang tính vui tươi. Hay đi với 'of', như 'oodles of money'. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
She has oodles of patience with her kids.
Cô ấy có **vô số** kiên nhẫn với các con của mình.
There are oodles of stars in the sky tonight.
Tối nay có **vô số** ngôi sao trên bầu trời.
He brought oodles of food to the party.
Anh ấy mang đến bữa tiệc **vô số** đồ ăn.
I've got oodles of time, so there's no rush.
Tôi có **vô số** thời gian, nên không cần vội vàng.
Kids these days get oodles of homework every night.
Ngày nay trẻ em nhận **vô số** bài tập về nhà mỗi đêm.
We had oodles of fun at the beach last weekend.
Chúng tôi đã có **vô số** niềm vui ở bãi biển cuối tuần trước.