Herhangi bir kelime yazın!

"onyx" in Vietnamese

đá onyx

Definition

Đá onyx là loại đá quý màu đen hoặc có vân, thường dùng làm trang sức hoặc đồ trang trí. Bề mặt của đá này nhẵn và bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'đá onyx' thường chỉ loại màu đen, nhưng có thể có vân trắng hoặc nhiều màu. Được dùng nhiều trong trang sức, đồ trang trí, hoặc mô tả màu ('onyx black'). Thường dùng trang trọng, ít dùng trong trò chuyện hằng ngày.

Examples

Her necklace was made from polished onyx and silver.

Chuỗi vòng cổ của cô ấy làm từ **đá onyx** đã được đánh bóng và bạc.

I love the deep shine that onyx gives to the countertop.

Tôi rất thích độ bóng sâu mà **đá onyx** mang lại cho mặt bàn bếp.

They chose onyx tiles for an elegant bathroom look.

Họ chọn gạch **onyx** cho phong cách nhà tắm sang trọng.

She wears a beautiful onyx ring on her finger.

Cô ấy đeo chiếc nhẫn **đá onyx** tuyệt đẹp trên ngón tay.

The vase was carved from pure onyx.

Bình được chạm khắc từ **đá onyx** nguyên chất.

Black onyx is popular in men's jewelry.

**Onyx** đen rất được ưa chuộng trong trang sức nam.