Herhangi bir kelime yazın!

"ontology" in Vietnamese

bản thể luậnontology (công nghệ thông tin)

Definition

Bản thể luận là ngành triết học nghiên cứu về sự tồn tại, hiện hữu và thực tại. Trong tin học, ontology cũng chỉ hệ thống khung tổ chức, sắp xếp tri thức về một lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực học thuật, triết học hoặc công nghệ thông tin. Ở CNTT, 'ontology' chỉ hệ thống tổ chức khái niệm và mối quan hệ giữa chúng.

Examples

Ontology explores questions like 'What exists?' and 'What is real?'

**Bản thể luận** đặt ra những câu hỏi như 'Cái gì tồn tại?' và 'Cái gì là thực?'.

In philosophy class, we learned about ontology and metaphysics.

Trong lớp triết học, chúng tôi đã học về **bản thể luận** và siêu hình học.

Computer scientists use ontology to organize information in databases.

Các nhà khoa học máy tính sử dụng **ontology** để sắp xếp thông tin trong cơ sở dữ liệu.

Some people find ontology too abstract, but it's key to understanding big philosophical questions.

Một số người thấy **bản thể luận** quá trừu tượng nhưng nó lại rất quan trọng để hiểu các câu hỏi triết học lớn.

You’ll often see the term ontology pop up in artificial intelligence research papers.

Bạn sẽ thường bắt gặp thuật ngữ **ontology** trong các bài báo nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo.

When building a knowledge graph, picking the right ontology is crucial.

Khi xây dựng knowledge graph, việc chọn đúng **ontology** là rất quan trọng.