Herhangi bir kelime yazın!

"only time will tell" in Vietnamese

chỉ thời gian mới trả lời đượcthời gian sẽ trả lời

Definition

Dùng để nói rằng hiện tại chưa ai biết kết quả, chỉ có thể chờ đợi và xem điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi không chắc chắn về thành công hoặc thay đổi trong tương lai, và chỉ nên dùng trong nói chuyện thân mật.

Examples

Will the new store be successful? Only time will tell.

Cửa hàng mới có thành công không? **Chỉ thời gian mới trả lời được**.

Is this medicine really effective? Only time will tell.

Thuốc này có thực sự hiệu quả không? **Chỉ thời gian mới trả lời được**.

Will they stay friends after school? Only time will tell.

Họ có còn làm bạn sau khi ra trường không? **Chỉ thời gian mới trả lời được**.

I hope my plants survive the winter, but only time will tell.

Tôi hy vọng cây của mình sẽ qua được mùa đông, nhưng **chỉ thời gian mới trả lời được**.

Everyone says the project will be a big hit, but only time will tell if they're right.

Mọi người đều nói dự án này sẽ rất thành công, nhưng **chỉ thời gian mới trả lời được** họ có đúng không.

We're not sure if their relationship will last—only time will tell.

Chúng tôi không chắc mối quan hệ của họ có bền lâu không—**chỉ thời gian mới trả lời được**.