"online" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình trạng kết nối hoặc có thể truy cập thông qua internet, áp dụng cho người, dịch vụ, hoạt động hoặc thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, dùng sau các động từ: 'học online', 'mua online', 'làm online'. Dùng 'online' ngắn gọn và tự nhiên hơn 'trên internet'.
Examples
I take an online class every Friday.
Tôi học một lớp **trực tuyến** vào mỗi thứ Sáu.
She is online now.
Cô ấy đang **trực tuyến** bây giờ.
We bought the tickets online.
Chúng tôi đã mua vé **trực tuyến**.
Can we do this meeting online instead of in person?
Chúng ta có thể họp **trực tuyến** thay vì gặp mặt trực tiếp không?
That store is cheaper online than at the mall.
Cửa hàng đó rẻ hơn **trực tuyến** so với ở trung tâm mua sắm.
I saw a lot of comments online about the new movie.
Tôi đã thấy rất nhiều bình luận **trực tuyến** về bộ phim mới.