Herhangi bir kelime yazın!

"oneness" in Vietnamese

sự đồng nhấtsự hoà làm một

Definition

Trạng thái mọi thứ hợp nhất thành một, cảm giác gắn kết hoặc hòa hợp giữa con người, sự vật hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh triết học, tâm linh hoặc văn chương. Các cụm 'oneness with nature', 'sense of oneness' rất phổ biến. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Many religions talk about oneness with the universe.

Nhiều tôn giáo nói về **sự đồng nhất** với vũ trụ.

The team felt a strong sense of oneness after winning the game.

Sau khi chiến thắng, cả đội cảm thấy **sự hòa làm một** rất mạnh mẽ.

Meditation can help you experience oneness within yourself.

Thiền định có thể giúp bạn trải nghiệm **sự đồng nhất** bên trong chính mình.

There's a real sense of oneness when everyone works toward the same goal.

Khi mọi người cùng hướng về một mục tiêu, sẽ có **cảm giác đồng nhất** thật sự.

Artists sometimes speak about oneness with their art, losing track of everything else.

Các nghệ sĩ đôi khi nói về **sự hòa làm một** với nghệ thuật của họ, quên hết mọi thứ khác.

People long for a feeling of oneness in a divided world.

Con người khao khát **sự đồng nhất** trong một thế giới chia rẽ.