Herhangi bir kelime yazın!

"one too many" in Vietnamese

uống quá chénuống say

Definition

Thành ngữ này chỉ việc ai đó đã uống hơi quá nhiều rượu, thường là chỉ nhiều hơn mức vừa phải một chút.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói về rượu bia, rất ít khi dùng cho món ăn. Tông nhẹ nhàng, hơi đùa cợt. Có thể nói "Anh ấy uống quá chén" hoặc "Sau khi uống quá chén, cô ấy bắt đầu hát".

Examples

He had one too many at the party last night.

Anh ấy đã **uống quá chén** ở bữa tiệc tối qua.

After one too many, he couldn't walk straight.

Sau khi **uống quá chén**, anh ấy không đi thẳng được nữa.

She often has one too many on weekends.

Cô ấy hay **uống quá chén** vào cuối tuần.

Looks like you've had one too many, maybe it's time for some water.

Có vẻ bạn đã **uống quá chén** rồi, nên uống chút nước đi.

Trust me, nobody dances like that unless they've had one too many.

Tin tôi đi, không ai nhảy kiểu đó nếu chưa **uống quá chén**.

He made that speech after one too many, didn't he?

Anh ấy đã phát biểu đó sau khi **uống quá chén**, đúng không?